Tranh cãi kéo dài, nhiều lao động bỏ cuộc: Nghề chăm sóc trẻ tại Hàn có còn là lựa chọn sáng suốt?
Chương trình thí điểm tuyển dụng người chăm sóc nước ngoài của Seoul, từng được kỳ vọng giải quyết tình trạng thiếu nhân lực chăm trẻ, đã chính thức dừng mở rộng sau hơn một năm triển khai. Những tranh cãi về mức lương, điều kiện làm việc và cơ chế bảo vệ pháp lý đã phơi bày nhiều điểm yếu trong cách Hàn Quốc quản lý lao động nước ngoài trong lĩnh vực chăm sóc gia đình.

Nhiều kỳ vọng nhưng sớm gặp khủng hoảng
Tháng 8-2024, Bộ Việc làm và Lao động cùng chính quyền Seoul triển khai chương trình thí điểm tuyển người chăm sóc đến từ Philippines với mục tiêu giảm chi phí chăm trẻ và hỗ trợ phụ nữ tiếp tục tham gia lực lượng lao động. Một trăm lao động đã được đưa đến Hàn Quốc và phân bổ vào các hộ gia đình có trẻ dưới 12 tuổi.
Được đề xuất từ năm 2022 bởi Thị trưởng Seoul Oh Se-hoon, chương trình được giới thiệu như giải pháp tạm thời cho bài toán thiếu nhân lực trong bối cảnh tỷ lệ sinh của Hàn Quốc duy trì ở mức thấp. Tuy nhiên, chỉ trong thời gian ngắn, chương trình liên tục đối mặt loạt vấn đề từ phí dịch vụ cao hơn dự kiến đến tranh cãi về mô tả công việc và quyền lợi của người lao động. Tháng 12-2025, chính phủ thông báo không chuyển chương trình thành mô hình lâu dài.
Lương thấp, điều kiện làm việc gây tranh cãi
Hai tuần sau khi chương trình bắt đầu, hai lao động Philippines không trở về ký túc xá, khiến dư luận chú ý đến quy trình quản lý và giám sát. Hai người sau đó được tìm thấy ở Busan và trở về nước vào tháng 10-2024.
Các phản ánh về điều kiện làm việc tiếp tục xuất hiện. Tại phiên họp Hội đồng thành phố Seoul tháng 6 năm ngoái, nghiên cứu của Giáo sư Lee Mi-ae (Đại học Quốc gia Jeju) cho biết một lao động mô tả lịch làm việc kéo dài từ 8 giờ sáng đến nửa đêm, dù đã yêu cầu đổi ca nhưng không nhận được phản hồi từ đơn vị trung gian.

Vấn đề tiền lương cũng trở thành tâm điểm tranh luận. Theo nghiên cứu của Giáo sư Lee, lương trung bình trước thuế của người chăm sóc chỉ đạt 1,92 triệu won trong sáu tháng đầu, nhưng thu nhập thực nhận giảm còn khoảng 1,18 triệu won sau khi trừ chi phí nhà ở, bảo hiểm và liên lạc. Mức này chỉ bằng 51% thu nhập bình quân tháng của Hàn Quốc năm 2024 (3,74 triệu won).
Trong khi thu nhập của người lao động thấp, chi phí các hộ gia đình phải trả lại tăng do phí vận hành của nền tảng dịch vụ. Từ tháng 3 năm ngoái, chi phí 40 giờ dịch vụ mỗi tháng ở mức khoảng 2,92 triệu won, cao hơn cả mức 2,64 triệu won để thuê người chăm sóc trong nước năm 2023. Đầu năm nay, giá giờ dịch vụ tiếp tục tăng từ 16.800 won lên 18.900 won.
Sự thiếu hấp dẫn về chi phí, cộng thêm khó khăn trong vận hành, khiến chương trình không thu hút thêm người tham gia. Cuối năm ngoái, chính phủ quyết định chấm dứt dự án và cắt giảm lớn hạn ngạch visa lao động phổ thông E-9 từ 130.000 người xuống 80.000 người trong năm tiếp theo.
Xung đột định nghĩa và lỗ hổng pháp lý
Nhiều chuyên gia cho rằng chương trình gặp trục trặc ngay từ thiết kế. Luật sư Choi Jeong-gyu (Hãng luật Wongok) chỉ ra sự khác biệt trong cách hai chính phủ định nghĩa công việc: trong biên bản ghi nhớ, Philippines gọi đây là công việc “chăm sóc trẻ”, trong khi phía Hàn Quốc nhiều lần xếp nhóm này vào lao động giúp việc gia đình. Hai nghề này được phân loại khác nhau trong hệ thống nghề nghiệp của Bộ Lao động Hàn Quốc.
Tất cả người lao động Philippines đều có chứng chỉ chăm sóc sau ít nhất 780 giờ đào tạo. Theo biên bản hợp tác, nhiệm vụ chính của họ là hỗ trợ trẻ em và phụ nữ mang thai; các công việc nhà chỉ được phép thực hiện ở mức phụ trợ. Tuy vậy, thực tế khảo sát năm 2024 cho thấy họ dành 64,8% thời gian cho chăm trẻ và 30,2% cho việc nhà, bao gồm dọn dẹp, chăm thú cưng và dạy tiếng Anh hững việc không nằm trong mô tả công việc ban đầu.
Bên cạnh đó, cơ chế quản lý lao động nước ngoài cũng bộc lộ hạn chế. Người lao động được cấp visa E-9, vốn gắn chặt với đơn vị sử dụng và hạn chế thay đổi nơi làm việc. Dù lý thuyết cho phép ở lại Hàn Quốc đến 9 năm 8 tháng thông qua tái nhập cảnh, họ vẫn chịu ràng buộc lớn khi muốn chuyển công việc.
Việc vận hành chương trình được chia giữa chính phủ trung ương, chính quyền Seoul và các nền tảng tư nhân. Một số nền tảng áp dụng quy định chặt chẽ như giờ giới nghiêm tại ký túc xá nhằm bảo đảm hoạt động, trong khi cơ quan nhà nước khó can thiệp khi phát sinh tranh chấp.
Tương lai bất định và bài toán nhân lực chăm sóc
Hiện 83 trong số 100 lao động ban đầu vẫn ở Hàn Quốc, một người đã chuyển sang làm tại khách sạn theo quy định cho phép thay đổi việc trong một số trường hợp. Theo Bộ Việc làm và Lao động, 133 hộ gia đình đang tiếp tục sử dụng dịch vụ. Khảo sát của Quỹ Phụ nữ và Gia đình Seoul cho thấy mức hài lòng của người chăm sóc đạt 3,47/5, thấp hơn so với 4,07 của các hộ gia đình.
Khi chương trình bị thu hẹp, nhiều ý kiến cho rằng mô hình này phản ánh những hạn chế lớn hơn trong hệ thống lao động chăm sóc tại Hàn Quốc. Quan điểm của các chuyên gia cho rằng việc thiếu phối hợp giữa nhiều bộ ngành từ nhập cư, lao động đến quản lý dân số—khiến người lao động nước ngoài dễ bị tổn thương trước tranh chấp.

Giáo sư Jung Jae-hoon (Đại học Nữ Seoul) nhận định các yếu tố cấu trúc, từ tiêu chuẩn nghề nghiệp đến mức đãi ngộ, đều ảnh hưởng đến sự thất bại của chương trình. Ngay cả thị trường lao động trong nước cũng chưa ổn định, dù nhu cầu chăm trẻ vượt xa nguồn cung. Một cán bộ tại Trung tâm Hỗ trợ Chăm sóc Seoul cho biết nhu cầu trong khung 16h–20h luôn cao, nhiều gia đình phải chờ danh sách ưu tiên.
Các chuyên gia cho rằng nếu cải thiện điều kiện làm việc trong nước, Hàn Quốc có thể đáp ứng phần lớn nhu cầu chăm sóc mà không phải dựa quá nhiều vào lao động nước ngoài. Tuy nhiên, nếu vẫn cần mở cửa tiếp nhận, việc giải quyết rõ ràng các vấn đề về quyền cư trú và điều kiện làm việc là yếu tố then chốt để tránh phát sinh bất ổn xã hội.
Bình luận 2